"obvious" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó dễ nhận thấy hoặc hiểu mà không cần suy nghĩ nhiều; ai cũng có thể nhận ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện trong cụm 'rõ ràng là...' hoặc 'đối với tôi thì rõ ràng...'. Cẩn thận, dùng từ này có thể khiến người nghe cảm thấy mình bị coi thường.
Examples
The answer is obvious.
Câu trả lời **rõ ràng**.
It was obvious that he was tired.
Ai cũng thấy **rõ ràng** là anh ấy mệt.
She made it obvious that she was upset.
Cô ấy đã làm cho mọi người thấy **rõ ràng** là cô ấy buồn.
It was pretty obvious from the way he looked at her.
Nhìn cách anh ấy nhìn cô ấy thì **rõ ràng**.
I don't want to state the obvious, but we need more time.
Tôi không muốn nói điều **rõ ràng**, nhưng chúng ta cần thêm thời gian.
By that point, it was obvious we weren't going to agree.
Tới lúc đó thì **rõ ràng** là chúng tôi sẽ không đồng ý.