아무 단어나 입력하세요!

"obstetric" in Vietnamese

sản khoa

Definition

Liên quan đến việc sinh con và chăm sóc phụ nữ khi sinh nở.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong lĩnh vực y tế, như 'chăm sóc sản khoa', 'khoa sản', hoặc 'bác sĩ sản khoa'. Hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

She received obstetric care during her pregnancy.

Cô ấy đã nhận được chăm sóc **sản khoa** trong suốt thai kỳ.

The hospital has a large obstetric department.

Bệnh viện có một khoa **sản khoa** lớn.

Obstetric emergencies require quick action.

Các trường hợp khẩn cấp **sản khoa** đòi hỏi phải xử lý nhanh chóng.

She's been working as an obstetric nurse for over ten years.

Cô ấy làm y tá **sản khoa** hơn mười năm rồi.

Many women choose their doctor based on their obstetric experience.

Nhiều phụ nữ chọn bác sĩ dựa trên kinh nghiệm **sản khoa** của họ.

The hospital is known for its excellent obstetric services.

Bệnh viện này nổi tiếng với dịch vụ **sản khoa** xuất sắc.