아무 단어나 입력하세요!

"obsessiveness" in Vietnamese

tính ám ảnh

Definition

Tính ám ảnh là xu hướng liên tục nghĩ về một điều gì đó hoặc quá tập trung vào nó một cách không lành mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh sức khỏe tâm thần hoặc sự cầu toàn. Hay dùng cùng với 'với', ví dụ 'tính ám ảnh với chi tiết'. Nhẹ hơn 'obsession', chỉ thói quen hoặc suy nghĩ dai dẳng.

Examples

Her obsessiveness about cleanliness made her clean the house every day.

Sự **ám ảnh** về sự sạch sẽ khiến cô ấy dọn nhà mỗi ngày.

His obsessiveness with winning sometimes annoyed his friends.

Sự **ám ảnh** với việc chiến thắng đôi khi làm bạn bè của anh ấy khó chịu.

The doctor noticed his patient's obsessiveness about her health.

Bác sĩ nhận thấy sự **ám ảnh** về sức khỏe của bệnh nhân.

Sometimes, my obsessiveness with little things keeps me up at night.

Đôi khi, sự **ám ảnh** với những điều nhỏ nhặt khiến tôi thức trắng đêm.

Her obsessiveness about work made it hard for her to relax, even on weekends.

Sự **ám ảnh** về công việc khiến cô ấy khó thư giãn, ngay cả vào cuối tuần.

People admire his attention to detail, but sometimes his obsessiveness slows down the team.

Mọi người ngưỡng mộ sự chú ý tới chi tiết của anh ấy, nhưng đôi lúc sự **ám ảnh** của anh ấy làm chậm tiến độ nhóm.