아무 단어나 입력하세요!

"obsessively" in Vietnamese

một cách ám ảnh

Definition

Làm điều gì đó hoặc nghĩ về điều gì đó quá mức và không thể dừng lại, thường do lo lắng hoặc quá quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ sự tập trung quá mức không tốt cho sức khoẻ. Có thể dùng với các hành động lặp đi lặp lại như 'kiểm tra obsessively'. Chủ yếu mang nghĩa tiêu cực.

Examples

He washes his hands obsessively.

Anh ấy rửa tay **một cách ám ảnh**.

She checks her phone obsessively every few minutes.

Cô ấy **một cách ám ảnh** kiểm tra điện thoại cứ vài phút một lần.

Tom talks obsessively about his favorite movie.

Tom nói về bộ phim yêu thích của mình **một cách ám ảnh**.

I started obsessively checking the weather before every trip.

Tôi bắt đầu **một cách ám ảnh** kiểm tra thời tiết trước mỗi chuyến đi.

She obsessively organizes her books by color and size.

Cô ấy **một cách ám ảnh** sắp xếp sách theo màu sắc và kích thước.

People can scroll through social media obsessively without realizing how much time has passed.

Mọi người có thể lướt mạng xã hội **một cách ám ảnh** mà không nhận ra thời gian trôi qua.