"observes" in Vietnamese
Definition
Nhìn hoặc chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó một cách cẩn thận để nhận thấy chi tiết. Cũng có thể có nghĩa là tuân theo quy tắc hoặc tổ chức một sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'observe' trang trọng hơn so với 'nhìn' hay 'xem'. Thường dùng trong bối cảnh khoa học, học thuật, pháp lý hoặc khi nói về việc tuân thủ luật và tổ chức sự kiện.
Examples
She observes the birds in her garden every morning.
Cô ấy **quan sát** những con chim trong vườn mỗi sáng.
The doctor observes the patient during the examination.
Bác sĩ **quan sát** bệnh nhân trong khi khám bệnh.
He always observes the rules at school.
Cậu ấy luôn **tuân thủ** các nội quy ở trường.
Our team carefully observes how customers react to new products.
Nhóm chúng tôi cẩn thận **quan sát** phản ứng của khách hàng trước các sản phẩm mới.
She observes Ramadan every year with her family.
Cô ấy **kỷ niệm** Ramadan hàng năm cùng gia đình mình.
If someone observes you from a distance, would you notice?
Nếu ai đó **quan sát** bạn từ xa, liệu bạn có nhận ra không?