"observational" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến việc quan sát hoặc nghiên cứu cẩn thận, thường được dùng để đề cập đến các hoạt động thu thập thông tin bằng cách quan sát thay vì can thiệp. Thường gặp trong lĩnh vực khoa học hoặc học tập.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong nghiên cứu khoa học, y khoa; khi nói 'observational study' nghĩa là chỉ quan sát, không can thiệp. Dùng cho các kỹ năng hoặc phương pháp học qua quan sát. Hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
She has excellent observational skills.
Cô ấy có kỹ năng **quan sát** xuất sắc.
This is an observational study, not experimental.
Đây là một nghiên cứu **quan sát**, không phải thực nghiệm.
Children develop language through observational learning.
Trẻ em phát triển ngôn ngữ qua việc học bằng cách **quan sát**.
The report is based on observational data collected over several years.
Báo cáo này dựa trên dữ liệu **quan sát** thu thập trong nhiều năm.
He prefers observational research because it allows him to watch real behavior.
Anh ấy thích nghiên cứu **quan sát** vì có thể quan sát hành vi thực tế.
Good detectives rely on their observational abilities to solve mysteries.
Những thám tử giỏi dựa vào khả năng **quan sát** của mình để phá án.