아무 단어나 입력하세요!

"obscenities" in Vietnamese

lời tục tĩulời khiêu dâm

Definition

Những từ ngữ thô tục hoặc gây phản cảm, thường liên quan đến nội dung tình dục hoặc xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lời tục tĩu' thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng 'chửi thề', 'nói bậy'.

Examples

He shouted obscenities during the game.

Anh ta đã hét lên **lời tục tĩu** trong trận đấu.

The comedian was fined for using obscenities on TV.

Danh hài đã bị phạt vì sử dụng **lời tục tĩu** trên TV.

Please do not write obscenities on the wall.

Xin đừng viết **lời tục tĩu** lên tường.

The movie was full of violent scenes and obscenities.

Bộ phim đầy những cảnh bạo lực và **lời tục tĩu**.

Some people get upset when they hear obscenities in public.

Một số người khó chịu khi nghe **lời tục tĩu** ở nơi công cộng.

The manager warned the team that any obscenities would result in suspension.

Quản lý đã cảnh báo đội rằng bất kỳ **lời tục tĩu** nào cũng sẽ bị đình chỉ.