"oblique" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cái gì đó không thẳng, hơi nghiêng hoặc tạo góc; cũng dùng để chỉ lời nói không trực tiếp, nói bóng nói gió.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong toán, giải phẫu hoặc khi nói ẩn ý chứ không dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Oblique comment' là lời bình luận không nói thẳng.
Examples
Draw an oblique line on the paper.
Vẽ một đường **xiên** trên giấy.
Her answer was oblique and confusing.
Câu trả lời của cô ấy **quanh co** và khó hiểu.
The triangle has an oblique angle.
Hình tam giác này có một góc **xiên**.
He made an oblique comment about my work, but I got the hint.
Anh ấy đưa ra một nhận xét **quanh co** về công việc của tôi, nhưng tôi đã hiểu ý.
My doctor said my oblique muscles are important for balance.
Bác sĩ nói các cơ **xiên** rất quan trọng để giữ thăng bằng.
Sometimes, politicians give oblique answers to avoid tough questions.
Đôi khi, các chính trị gia đưa ra câu trả lời **quanh co** để tránh các câu hỏi khó.