아무 단어나 입력하세요!

"oblige to do" in Vietnamese

bắt buộc phải làm

Definition

Bị ép buộc hoặc có nghĩa vụ phải làm điều gì đó, thường do quy định, trách nhiệm hoặc áp lực từ bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Chỉ sử dụng khi có sự ép buộc hoặc bắt buộc, không dùng cho hành động tự nguyện.

Examples

I am obliged to do what my boss asks.

Tôi **bắt buộc phải làm** những gì sếp yêu cầu.

Students are obliged to do their homework every day.

Học sinh **bắt buộc phải làm** bài tập về nhà mỗi ngày.

The law says you are obliged to do this.

Luật quy định bạn **bắt buộc phải làm** việc này.

She felt obliged to do something when she saw the accident.

Cô ấy cảm thấy **bắt buộc phải làm** gì đó khi thấy tai nạn.

We’re obliged to do a lot of paperwork before traveling abroad.

Chúng tôi **bắt buộc phải làm** nhiều thủ tục giấy tờ trước khi đi nước ngoài.

Nobody is obliged to do more than they can.

Không ai **bắt buộc phải làm** nhiều hơn khả năng của họ.