"obligate to" in Vietnamese
Definition
Do quy định, luật pháp hoặc cam kết mà ai đó phải thực hiện một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt mang tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh pháp lý, hợp đồng hoặc chính thức. Dạng bị động 'be obligated to' rất phổ biến. Đừng nhầm với 'oblige'.
Examples
Employees may be obligated to follow company rules.
Nhân viên có thể **bị bắt buộc phải** tuân theo quy định của công ty.
I'm obligated to tell the truth, even if it's difficult.
Tôi **có nghĩa vụ phải** nói thật, dù có khó khăn.
Are we obligated to respond to every email?
Chúng ta **có nghĩa vụ phải** trả lời mọi email không?
The contract obligates us to finish the project on time.
Hợp đồng **bắt buộc** chúng tôi phải hoàn thành dự án đúng hạn.
Parents are often obligated to provide for their children.
Cha mẹ thường xuyên **có nghĩa vụ phải** nuôi dưỡng con cái.
They felt obligated to help their neighbors after the storm.
Họ **cảm thấy có nghĩa vụ phải** giúp đỡ hàng xóm sau cơn bão.