아무 단어나 입력하세요!

"objecting" in Vietnamese

phản đối

Definition

Diễn đạt sự không đồng ý hoặc không chấp nhận điều gì đó, thường xuất hiện trong những hoàn cảnh trang trọng như họp hoặc tranh luận.

Usage Notes (Vietnamese)

'objecting to' thường dùng trong tình huống trang trọng hơn, như họp hoặc tranh luận, chứ không chỉ đơn thuần là nói 'không'.

Examples

She is objecting to the new rule.

Cô ấy đang **phản đối** quy định mới.

Are you objecting because you don't like the idea?

Bạn có đang **phản đối** chỉ vì bạn không thích ý tưởng đó không?

No one is objecting to your plan.

Không ai đang **phản đối** kế hoạch của bạn.

He kept objecting during the whole meeting, so nothing moved forward.

Anh ấy **phản đối** suốt cả cuộc họp, nên mọi việc không tiến triển được.

People started objecting when the price increased suddenly.

Mọi người bắt đầu **phản đối** khi giá tăng đột ngột.

Instead of objecting, try to find a better solution.

Thay vì **phản đối**, hãy thử tìm một giải pháp tốt hơn.