아무 단어나 입력하세요!

"obelisk" in Vietnamese

tháp bútđài tháp (kiến trúc cổ Ai Cập)

Definition

Tháp bút là một cột đá cao, bốn mặt, đỉnh nhọn ở trên. Thường dùng làm tượng đài hoặc điểm đánh dấu, bắt nguồn từ Ai Cập cổ đại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tháp bút' chủ yếu dùng khi nói về các di tích lịch sử hoặc công trình kiến trúc nổi tiếng, không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Đừng nhầm với 'tượng đài' (monument), ý nghĩa rộng hơn.

Examples

The ancient Egyptians built huge obelisks.

Người Ai Cập cổ đại đã xây dựng những **tháp bút** khổng lồ.

An obelisk stands in the middle of the square.

Một **tháp bút** đứng giữa quảng trường.

People take photos next to the obelisk.

Mọi người chụp ảnh bên cạnh **tháp bút**.

The Washington Monument is actually an enormous obelisk.

Đài tưởng niệm Washington thực ra là một **tháp bút** khổng lồ.

Many cities place an obelisk to mark important historical events.

Nhiều thành phố đặt **tháp bút** để đánh dấu các sự kiện lịch sử quan trọng.

On our trip to Rome, we saw a beautiful obelisk at the center of the piazza.

Trong chuyến đi Rome, chúng tôi đã thấy một **tháp bút** tuyệt đẹp ở giữa quảng trường.