아무 단어나 입력하세요!

"oaths" in Vietnamese

lời thề

Definition

Lời thề là những cam kết nghiêm túc, thường gắn với điều thiêng liêng làm chứng. Người ta dùng lời thề trong tòa án, lễ nghi hay để thể hiện sự cam kết mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc pháp lý; các cụm như 'tuyên thệ', 'thề nguyện' phổ biến. Đôi khi 'lời thề' trong văn học cổ mang nghĩa rủa mạnh.

Examples

In court, witnesses must take oaths before they speak.

Trong tòa án, các nhân chứng phải tuyên **lời thề** trước khi phát biểu.

Soldiers take oaths to serve their country.

Lính thề sẽ phục vụ cho đất nước của mình bằng **lời thề**.

Doctors give oaths to help people and do no harm.

Bác sĩ đưa ra **lời thề** giúp đỡ con người và không làm hại ai.

He broke all the oaths he made on his wedding day.

Anh ấy đã phá vỡ tất cả **lời thề** trong ngày cưới.

Some old stories mention strange oaths given to protect secrets.

Một số truyện xưa kể về những **lời thề** kỳ lạ để bảo vệ bí mật.

The judge reminded everyone that oaths must not be taken lightly.

Thẩm phán nhắc mọi người không được xem nhẹ **lời thề**.