아무 단어나 입력하세요!

"oat" in Vietnamese

yến mạch

Definition

Một loại ngũ cốc được trồng để lấy hạt, dùng làm thực phẩm cho người và động vật. Thường thấy trong yến mạch ăn liền, bánh granola.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều 'oats' khi nói về món ăn. Có trong các cụm từ như 'oatmeal', 'oat bread', 'oat milk'. Không nhầm với lúa mì hay lúa mạch.

Examples

An oat is a type of grain.

**Yến mạch** là một loại ngũ cốc.

We eat oats for breakfast.

Chúng tôi ăn **yến mạch** vào bữa sáng.

Oat bread is healthy and tasty.

Bánh mì **yến mạch** vừa tốt cho sức khỏe vừa ngon.

Do you want some oat milk in your coffee?

Bạn có muốn một ít sữa **yến mạch** trong cà phê không?

He bought a bag of organic oats at the market.

Anh ấy đã mua một túi **yến mạch** hữu cơ ở chợ.

Oatmeal cookies are made with oats and raisins.

Bánh quy yến mạch làm từ **yến mạch** và nho khô.