아무 단어나 입력하세요!

"oars" in Vietnamese

mái chèo

Definition

Các thanh dài có đầu dẹt được dùng để chèo hoặc lái thuyền bằng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều, chủ yếu cho thuyền nhỏ. 'take up the oars' là bắt đầu chèo, 'rest on your oars' là dừng cố gắng (nghĩa bóng). Không nhầm với 'paddle' vì hình dạng và cách dùng khác.

Examples

The boat has two oars.

Chiếc thuyền có hai chiếc **mái chèo**.

We need the oars to move the boat.

Chúng ta cần **mái chèo** để di chuyển thuyền.

She is holding the oars.

Cô ấy đang cầm **mái chèo**.

Don't forget the oars if you want to go out on the lake.

Nếu muốn ra hồ thì đừng quên mang theo **mái chèo**.

We lost one of the oars in the river!

Chúng tôi bị mất một chiếc **mái chèo** trên sông!

Everyone grabbed their oars and started rowing as fast as they could.

Mọi người cầm lấy **mái chèo** và bắt đầu chèo hết sức có thể.