아무 단어나 입력하세요!

"oakwood" in Vietnamese

gỗ sồi

Definition

Gỗ lấy từ cây sồi, rất cứng và bền, thường dùng để làm đồ nội thất, sàn nhà hoặc thùng ủ rượu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để chỉ loại gỗ, không phải cây sồi, và thường dùng trong các lĩnh vực nội thất, sàn nhà hoặc làm thùng. Khi dùng làm tính từ nên dùng 'oak', ví dụ 'oak table'.

Examples

The table is made of oakwood.

Chiếc bàn này làm từ **gỗ sồi**.

They bought oakwood flooring for their new house.

Họ đã mua sàn **gỗ sồi** cho ngôi nhà mới.

Barrels made from oakwood help age wine.

Thùng làm từ **gỗ sồi** giúp ủ rượu vang.

That old chest is solid oakwood, so it’s really durable.

Chiếc hòm cũ đó là **gỗ sồi** nguyên khối nên rất bền.

I love the smell of new oakwood when I walk into a carpentry shop.

Tôi thích mùi **gỗ sồi** mới khi bước vào xưởng mộc.

The cabinet’s deep color comes from stained oakwood.

Màu đậm của chiếc tủ đến từ **gỗ sồi** đã được nhuộm.