"oafs" in Indonesian
Definition
Những người vụng về, hậu đậu hoặc ngốc nghếch, thường làm điều ngớ ngẩn khiến người khác khó chịu.
Usage Notes (Indonesian)
Từ dùng không trang trọng và dễ gây mếch lòng, thường để chỉ nam giới cao lớn, vụng về. Hiếm dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
The two oafs knocked over the chair while playing.
Hai **người vụng về** làm đổ ghế khi đang chơi.
Some oafs always shout in the library.
Một số **đồ ngốc** luôn la hét trong thư viện.
Those oafs didn’t notice the sign on the door.
Những **đồ ngốc** đó không để ý tấm biển trên cửa.
Can you believe those oafs tried to fix the sink and flooded the kitchen?
Bạn tin nổi không, mấy **người vụng về** đó sửa bồn rửa mà làm ngập cả bếp!
The party was going fine until a couple of oafs started dancing on the table.
Bữa tiệc vẫn diễn ra tốt cho đến khi vài **đồ ngốc** leo lên bàn nhảy.
Don’t worry about them—they’re just harmless oafs having fun.
Đừng bận tâm về họ—họ chỉ là những **người vụng về** vô hại đang vui thôi.