"nympho" in Vietnamese
Definition
Đây là một từ lóng, đôi khi mang tính xúc phạm dùng chỉ phụ nữ có ham muốn tình dục rất cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất không trang trọng và có tính xúc phạm, thường chỉ dùng ám chỉ phụ nữ và mang nghĩa tiêu cực; nên cân nhắc trước khi sử dụng.
Examples
Some people use the word nympho to describe a woman with a strong sex drive.
Một số người sử dụng từ **dâm nữ** để chỉ phụ nữ có ham muốn tình dục mạnh.
Calling someone a nympho can be very insulting.
Gọi ai đó là **dâm nữ** có thể rất xúc phạm.
She doesn't like the label nympho.
Cô ấy không thích bị gán mác **dâm nữ**.
It's really unfair to call her a nympho just because she's open about her sexuality.
Chỉ vì cô ấy cởi mở về chuyện tình dục mà gọi cô ấy là **dâm nữ** thì thật không công bằng.
They joked about her being a nympho, but it made her uncomfortable.
Họ đùa rằng cô ấy là **dâm nữ**, nhưng điều đó làm cô ấy khó chịu.
I hate when movies just use the nympho stereotype for female characters.
Tôi ghét khi phim ảnh chỉ dùng khuôn mẫu **dâm nữ** cho các nhân vật nữ.