아무 단어나 입력하세요!

"nuttier" in Vietnamese

béo ngậy hơnlập dị hơn

Definition

'Nuttier' dùng để chỉ món ăn có vị giống hạt hơn hoặc người có tính cách lập dị, kỳ lạ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, hài hước. Khi nói về người, không ám chỉ bệnh lý mà là sự kỳ quặc, khác biệt. Khi nói về món ăn, nghĩa là vị giống hạt đậm đà hơn.

Examples

Hazelnuts make this cake even nuttier.

Hạt phỉ làm cho chiếc bánh này **béo ngậy hơn** nữa.

My brother is nuttier than me.

Anh trai tôi **lập dị hơn** tôi.

This cheese tastes nuttier than that one.

Phô mai này có vị **béo ngậy hơn** loại kia.

Every time I talk to her, her stories get nuttier and nuttier.

Mỗi lần tôi nói chuyện với cô ấy, chuyện của cô ấy càng ngày càng **lập dị hơn**.

Honestly, this idea is even nuttier than your last one!

Thật sự, ý tưởng này còn **lập dị hơn** cả ý tưởng trước của bạn!

The new coffee blend is smoother and a lot nuttier than before.

Loại cà phê mới mượt hơn và **béo ngậy hơn** nhiều so với trước.