아무 단어나 입력하세요!

"nutritionist" in Vietnamese

chuyên gia dinh dưỡng

Definition

Chuyên gia dinh dưỡng là người được đào tạo để tư vấn về chế độ ăn hợp lý nhằm đảm bảo sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chuyên gia dinh dưỡng' có thể không phải là bác sĩ, mà là người có đào tạo chuyên môn về dinh dưỡng. Có thể dùng đi kèm các cụm như 'hỏi ý kiến chuyên gia dinh dưỡng', 'tư vấn với chuyên gia dinh dưỡng'.

Examples

The nutritionist gave me a diet plan.

**Chuyên gia dinh dưỡng** đã đưa cho tôi một kế hoạch ăn uống.

My mother works as a nutritionist.

Mẹ tôi làm việc như một **chuyên gia dinh dưỡng**.

You should ask a nutritionist about your diet.

Bạn nên hỏi **chuyên gia dinh dưỡng** về chế độ ăn của mình.

I met with a nutritionist because I want to eat healthier.

Tôi đã gặp **chuyên gia dinh dưỡng** vì muốn ăn uống lành mạnh hơn.

If you have food allergies, a nutritionist can help you find safe options.

Nếu bạn bị dị ứng thực phẩm, **chuyên gia dinh dưỡng** có thể giúp bạn chọn đồ ăn an toàn.

My doctor suggested seeing a nutritionist before starting any new diet.

Bác sĩ khuyên tôi nên gặp **chuyên gia dinh dưỡng** trước khi bắt đầu chế độ ăn mới.