아무 단어나 입력하세요!

"nutritionally" in Vietnamese

về mặt dinh dưỡng

Definition

Diễn tả cách một thực phẩm ảnh hưởng đến sức khoẻ dựa trên thành phần dinh dưỡng của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt trước các tính từ như 'giàu', 'cân bằng', 'có giá trị'. Chỉ dùng trong ngữ cảnh thực phẩm, sức khỏe; không dùng cho mùi vị hay hình thức.

Examples

This meal is nutritionally balanced.

Bữa ăn này **về mặt dinh dưỡng** rất cân bằng.

Milk is nutritionally rich for children.

Sữa **về mặt dinh dưỡng** rất giàu cho trẻ em.

Vegetables are nutritionally important.

Rau củ **về mặt dinh dưỡng** rất quan trọng.

Fast food may fill you up, but it isn’t nutritionally valuable.

Đồ ăn nhanh có thể làm bạn no, nhưng nó không **về mặt dinh dưỡng** có giá trị.

Some snacks look healthy, but they aren't nutritionally great.

Một số đồ ăn vặt trông có vẻ khỏe mạnh, nhưng chúng không **về mặt dinh dưỡng** tốt lắm.

I try to eat nutritionally balanced meals during the week, but weekends are a different story.

Tôi cố gắng ăn các bữa ăn **về mặt dinh dưỡng** cân bằng trong tuần, nhưng cuối tuần thì khác.