아무 단어나 입력하세요!

"nuthouse" in Vietnamese

nhà thương điênnơi hỗn loạn

Definition

Từ rất thân mật và đôi khi gây xúc phạm, chỉ bệnh viện tâm thần hoặc nơi/sự việc hỗn loạn cực độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng khi nói đùa về nơi/sự việc hỗn loạn, không dùng với ý xúc phạm người bệnh tâm thần. Không phù hợp trong bối cảnh trang trọng hoặc nhạy cảm.

Examples

This classroom feels like a nuthouse today.

Hôm nay lớp học này như **nhà thương điên** vậy.

My house turns into a nuthouse during the holidays.

Nhà tôi biến thành **nhà thương điên** mỗi dịp lễ.

He called his workplace a nuthouse because it was so busy.

Anh ấy gọi nơi làm việc của mình là **nhà thương điên** vì quá bận rộn.

If you go shopping on Black Friday, it’s a total nuthouse.

Đi mua sắm ngày Black Friday thực sự là **nơi hỗn loạn**.

It’s a nuthouse backstage before the concert starts.

Ở hậu trường trước khi buổi diễn bắt đầu đúng là **nơi hỗn loạn**.

Whenever all my cousins visit at once, it’s a real nuthouse in here.

Mỗi lần tất cả anh chị em họ đến cùng lúc, ở đây thành **nhà thương điên** thật sự.