아무 단어나 입력하세요!

"nurseries" in Vietnamese

nhà trẻvườn ươm

Definition

Từ này chỉ nơi chăm sóc trẻ nhỏ vào ban ngày hoặc nơi trồng cây con trước khi đem trồng ở nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà trẻ' dùng cho trẻ em, 'vườn ươm' dùng cho cây; hãy để ý ngữ cảnh. Không nhầm với 'nursery rhyme' (bài hát trẻ em).

Examples

Many nurseries take care of babies while their parents work.

Nhiều **nhà trẻ** chăm sóc trẻ sơ sinh khi bố mẹ chúng đi làm.

Some farmers buy trees from nurseries before planting them in their fields.

Một số nông dân mua cây ở **vườn ươm** trước khi trồng ra đồng.

There are several nurseries in our town for young children.

Ở thị trấn của chúng tôi có vài **nhà trẻ** dành cho trẻ nhỏ.

Gardeners often visit different nurseries to find rare flowers.

Những người làm vườn thường đến các **vườn ươm** khác nhau để tìm hoa hiếm.

Most nurseries have waiting lists because they are so popular.

Hầu hết các **nhà trẻ** đều có danh sách chờ vì rất đông trẻ em.

You can find plenty of fruit trees at local nurseries in the spring.

Bạn có thể tìm thấy rất nhiều cây ăn quả ở các **vườn ươm** địa phương vào mùa xuân.