아무 단어나 입력하세요!

"nursemaid" in Vietnamese

vú em (người chăm trẻ cổ điển)

Definition

Vú em là người phụ nữ, nhất là trước đây, được thuê để chăm sóc trẻ ở nhà của một gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vú em' kiểu này thường chỉ xuất hiện trong văn cảnh cổ hoặc truyện xưa. Ngày nay thường dùng 'người trông trẻ' hoặc 'bảo mẫu'. Không dùng để chỉ y tá chăm sóc y tế.

Examples

The nursemaid gave the children their lunch every day.

**Vú em** cho bọn trẻ ăn trưa mỗi ngày.

The rich family hired a nursemaid to care for the baby.

Gia đình giàu có thuê một **vú em** để chăm sóc em bé.

The nursemaid played games with the little boy.

**Vú em** chơi trò chơi cùng cậu bé nhỏ.

She trusted the nursemaid completely with her daughter's care.

Cô ấy hoàn toàn tin tưởng giao việc chăm con gái cho **vú em**.

In old movies, you'll often see a nursemaid pushing a baby carriage in the park.

Trong các phim cũ, bạn thường thấy **vú em** đẩy xe nôi trong công viên.

His grandmother used to tell stories about the family's loyal nursemaid.

Bà của anh ấy từng kể những câu chuyện về **vú em** trung thành của gia đình.