아무 단어나 입력하세요!

"nuptials" in Vietnamese

lễ cướihôn lễ

Definition

"Nuptials" là lễ cưới hoặc các sự kiện liên quan đến việc kết hôn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, mang tính văn chương và hiếm dùng trong đời thường. Chủ yếu thấy trên thiệp mời, thông báo hoặc tin tức. Chỉ dùng cho lễ cưới hay các sự kiện, không phải cho cuộc sống hôn nhân sau này.

Examples

The nuptials will take place on Saturday.

**Lễ cưới** sẽ diễn ra vào thứ Bảy.

Everyone is invited to the nuptials.

Mọi người đều được mời đến **lễ cưới**.

Their nuptials were a beautiful event.

**Lễ cưới** của họ là một sự kiện tuyệt đẹp.

Did you get an invitation to their nuptials?

Bạn đã nhận được thiệp mời đến **lễ cưới** của họ chưa?

The royal nuptials drew crowds from all over the world.

**Lễ cưới** hoàng gia thu hút đám đông từ khắp nơi trên thế giới.

After the nuptials, the couple left for their honeymoon.

Sau **lễ cưới**, cặp đôi đã lên đường hưởng tuần trăng mật.