아무 단어나 입력하세요!

"nuncio" in Vietnamese

khâm sứ Toà Thánh

Definition

Khâm sứ Toà Thánh là người đại diện chính thức của Giáo hoàng được cử đi các nước khác, thường giữ vai trò ngoại giao của Vatican.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Khâm sứ Toà Thánh’ thường dùng trong bối cảnh công giáo hoặc ngoại giao, gắn liền với Vatican, ít dùng ngoài trường hợp này.

Examples

The Pope appointed a new nuncio to France.

Giáo hoàng đã bổ nhiệm một **khâm sứ Toà Thánh** mới tại Pháp.

A nuncio has a special diplomatic status.

Một **khâm sứ Toà Thánh** có địa vị ngoại giao đặc biệt.

The nuncio attended the church ceremony.

**Khâm sứ Toà Thánh** đã tham dự buổi lễ tại nhà thờ.

It's not every day you meet a nuncio at a public event.

Không phải ngày nào cũng gặp được một **khâm sứ Toà Thánh** tại sự kiện công cộng.

The president welcomed the new nuncio with a formal ceremony at the palace.

Tổng thống đã tiếp đón **khâm sứ Toà Thánh** mới bằng một buổi lễ trọng thể tại dinh thự.

When the country faced a crisis, the nuncio helped start talks between the government and church leaders.

Khi đất nước khủng hoảng, **khâm sứ Toà Thánh** đã giúp khởi xướng cuộc đối thoại giữa chính phủ và các lãnh đạo Giáo hội.