"numero" in Vietnamese
Definition
'Số' là ký hiệu hoặc giá trị dùng để đếm hoặc nhận diện một vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'numero' không dùng trong tiếng Anh, mà dùng 'number'. Có thể gặp viết tắt 'No.' trên giấy tờ chính thức hoặc danh sách.
Examples
What is your favorite numero?
Bạn thích **số** nào nhất?
Please write your phone numero here.
Vui lòng ghi **số** điện thoại của bạn vào đây.
The numero seven is considered lucky by many.
**Số** bảy được nhiều người coi là may mắn.
Just give me your house numero and I'll find it on the map.
Chỉ cần cho tôi **số** nhà của bạn, tôi sẽ tìm trên bản đồ.
They called the restaurant, but the numero was disconnected.
Họ gọi nhà hàng, nhưng **số** đã bị ngắt kết nối.
People always confuse my apartment numero with my neighbor's.
Mọi người luôn nhầm **số** căn hộ của tôi với hàng xóm.