아무 단어나 입력하세요!

"numeral" in Vietnamese

chữ số

Definition

Chữ số là ký hiệu hoặc tổ hợp ký hiệu dùng để biểu thị một số, như 1, 2, 10 hoặc VI. Chữ số dùng để viết số.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chữ số' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật, giáo dục hoặc ngôn ngữ học. Nó chỉ ký hiệu viết, không phải cách đọc hay khái niệm số. Ví dụ: 'chữ số La Mã', 'chữ số Ả Rập'.

Examples

The numeral '7' means the number seven.

**Chữ số** '7' nghĩa là số bảy.

A Roman numeral for 10 is 'X'.

**Chữ số** La Mã cho số 10 là 'X'.

Each numeral on the clock represents an hour.

Mỗi **chữ số** trên đồng hồ tượng trưng cho một giờ.

Kids often learn to write Arabic numerals before they learn words for numbers.

Trẻ em thường học viết **chữ số** Ả Rập trước khi học từ ngữ chỉ số.

Can you read the numerals on this faded page?

Bạn có thể đọc những **chữ số** trên trang giấy này đã mờ không?

In math class, we use different numerals for different numbering systems.

Trong lớp toán, chúng tôi sử dụng các **chữ số** khác nhau cho các hệ số khác nhau.