아무 단어나 입력하세요!

"number games" in Vietnamese

trò chơi số

Definition

Hoạt động vui, câu đố hoặc trò chơi dùng số, thường để luyện kỹ năng toán hoặc giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ các trò chơi hoặc hoạt động vui dùng số, phổ biến ở lớp học hoặc giải trí. Không giống 'trò chơi toán học' chính thức. Hiếm khi còn chỉ việc bóp méo số liệu trong tranh luận.

Examples

We played number games in math class.

Chúng tôi chơi **trò chơi số** trong lớp toán.

Number games make learning fun for children.

**Trò chơi số** giúp trẻ em học vui hơn.

Sudoku is a popular number game.

Sudoku là một **trò chơi số** phổ biến.

If you're bored, try some number games on your phone.

Nếu chán, bạn thử mấy **trò chơi số** trên điện thoại đi.

My dad loves doing number games over breakfast each morning.

Bố tôi thích làm **trò chơi số** khi ăn sáng mỗi sáng.

Sometimes politicians play number games to make the results look better.

Đôi khi chính trị gia dùng **trò chơi số** để làm cho kết quả trông có vẻ tốt hơn.