아무 단어나 입력하세요!

"numb" in Vietnamese

tê liệt

Definition

Không cảm nhận được cảm giác thể chất hoặc cảm xúc, thường do lạnh, sốc hoặc cảm xúc quá mạnh. Có thể dùng cho cơ thể hoặc tâm trạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả trường hợp tê do thể chất (“my fingers are numb”) hoặc cảm xúc (“I felt numb after the news”). Thường đi kèm với "cold", "pain", "shock".

Examples

After being outside in the snow, my hands felt numb.

Sau khi ở ngoài trời tuyết, tay tôi cảm thấy **tê liệt**.

The dentist made my mouth numb before the treatment.

Nha sĩ làm miệng tôi bị **tê liệt** trước khi điều trị.

She was so shocked by what happened that she felt completely numb inside.

Cô ấy quá sốc bởi những gì đã xảy ra đến mức cảm thấy **tê liệt** hoàn toàn bên trong.

After the bad news, I felt numb and couldn't cry.

Sau tin xấu, tôi cảm thấy **tê liệt** và không thể khóc.

My feet went completely numb after standing in the cold water.

Sau khi đứng trong nước lạnh, chân tôi bị **tê liệt** hoàn toàn.

The pain was so bad that after a while my arm just felt numb.

Cơn đau quá dữ dội nên một lúc sau, cánh tay tôi chỉ còn cảm thấy **tê liệt**.