아무 단어나 입력하세요!

"nuisance" in Vietnamese

sự phiền toáiđiều khó chịu

Definition

Người hay vật làm bạn cảm thấy khó chịu hoặc gây rắc rối nhỏ, lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Cả trong hình thức trang trọng và thân mật đều dùng được. Thường dùng cho những điều phiền phức nhỏ. 'What a nuisance!' nghĩa là 'Phiền thật đấy!'.

Examples

This loud music is a real nuisance.

Nhạc ồn ào này đúng là **sự phiền toái**.

He can be a bit of a nuisance sometimes.

Anh ấy đôi khi có thể là một **sự phiền toái** nhỏ.

Mosquitoes are a common nuisance in summer.

Muỗi là **sự phiền toái** phổ biến vào mùa hè.

Sorry to be a nuisance, but could you help me with this?

Xin lỗi vì là **sự phiền toái**, nhưng bạn có thể giúp tôi với việc này không?

Parking here is such a nuisance because of all the rules.

Đỗ xe ở đây là một **điều khó chịu** vì nhiều quy định.

Kids running around the office can be a major nuisance during meetings.

Việc trẻ con chạy quanh văn phòng là một **sự phiền toái** lớn trong các buổi họp.