아무 단어나 입력하세요!

"nudes" in Vietnamese

ảnh khỏa thânảnh nude

Definition

Ảnh chụp người không mặc quần áo, thường được gửi riêng tư qua mạng hoặc điện thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ lóng, dùng trong giao tiếp không trang trọng, nhất là qua mạng xã hội. 'Send nudes' có thể mang tính xâm phạm, cần sự đồng ý. Thường dùng cho ảnh cá nhân, không dùng cho nghệ thuật hoặc văn bản trang trọng.

Examples

He asked her to send nudes.

Anh ấy đã yêu cầu cô gửi **ảnh khỏa thân**.

Never share nudes without consent.

Không bao giờ chia sẻ **ảnh khỏa thân** khi chưa được cho phép.

Some people regret sending nudes.

Một số người hối hận vì đã gửi **ảnh khỏa thân**.

She deleted all her nudes from her phone just in case.

Cô ấy đã xóa hết **ảnh khỏa thân** trên điện thoại phòng khi có sự cố.

It's not safe to store nudes online.

Lưu **ảnh khỏa thân** trên mạng không an toàn.

He got in trouble for leaking someone else's nudes.

Anh ta gặp rắc rối vì đã phát tán **ảnh khỏa thân** của người khác.