"nucleotides" in Vietnamese
Definition
Nucleotide là thành phần cấu tạo cơ bản của DNA và RNA, gồm một phân tử đường, một nhóm phosphate và một bazơ nitơ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong sinh học và di truyền học, chủ yếu ở dạng số nhiều khi nói đến các thành phần của DNA/RNA. Tương tự 'cặp base' trong cấu trúc di truyền.
Examples
DNA is made up of nucleotides.
DNA được tạo thành từ các **nucleotide**.
There are four types of nucleotides in DNA.
Có bốn loại **nucleotide** trong DNA.
Nucleotides help store genetic information.
**Nucleotide** giúp lưu trữ thông tin di truyền.
Each gene is a long chain made from different nucleotides.
Mỗi gen là một chuỗi dài tạo thành từ các **nucleotide** khác nhau.
Mutations can change the order of nucleotides in DNA.
Đột biến có thể thay đổi trật tự của các **nucleotide** trong DNA.
Scientists study nucleotides to understand hereditary diseases better.
Các nhà khoa học nghiên cứu **nucleotide** để hiểu rõ hơn về các bệnh di truyền.