아무 단어나 입력하세요!

"nubian" in Vietnamese

Nubiangười Nubiathuộc Nubia

Definition

Nubia chỉ những gì thuộc về vùng Nubia dọc sông Nile ở Sudan phía bắc và Ai Cập phía nam, bao gồm cả con người, ngôn ngữ và văn hoá.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng như danh từ hoặc tính từ. Tùy ngữ cảnh, có thể chỉ người, ngôn ngữ, văn hóa hoặc giống dê Nubian ('Nubian goat').

Examples

My friend is a Nubian from Sudan.

Bạn tôi là một **người Nubia** đến từ Sudan.

They speak the Nubian language at home.

Họ nói tiếng **Nubia** ở nhà.

The museum has Nubian art on display.

Bảo tàng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật **Nubia**.

She learned a lot about Nubian culture during her trip to Egypt.

Cô ấy đã học được rất nhiều về văn hoá **Nubia** trong chuyến đi Ai Cập.

Have you ever seen a Nubian goat? They're really unique.

Bạn đã từng thấy dê **Nubia** chưa? Chúng thật sự rất đặc biệt.

A lot of Nubian traditions have been passed down for generations.

Nhiều truyền thống **Nubia** đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.