"nowt" in Vietnamese
Definition
Đây là từ rất thân mật ở miền bắc Anh, có nghĩa là 'không có gì', và được dùng khi trò chuyện thường ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong tình huống thân mật, chủ yếu ở miền bắc Anh. Thường xuất hiện trong thành ngữ như 'nowt to do', 'nowt wrong with it'.
Examples
I've got nowt to eat in the house.
Ở nhà tôi **không gì** để ăn cả.
There's nowt wrong with this coat.
Cái áo khoác này **chẳng có gì** sai cả.
He did nowt all weekend.
Anh ấy **không làm gì** suốt cuối tuần.
They say talk is cheap, but actions mean nowt without effort.
Người ta nói nói thì dễ, nhưng hành động **không gì** nếu không nỗ lực.
You can complain all you like, but it'll do you nowt good.
Bạn cứ phàn nàn đi, nhưng cũng **không gì** tốt cho bạn đâu.
Lost my keys again—I've got nowt but bad luck today!
Tôi lại mất chìa khóa rồi—hôm nay tôi **chẳng có gì** ngoài xui xẻo!