아무 단어나 입력하세요!

"nowhere to be found" in Vietnamese

không thấy đâu cảkhông tìm được ở đâu cả

Definition

Diễn tả việc ai đó hoặc vật gì đó không thể tìm thấy ở bất cứ đâu, dù đã tìm kiếm rất kỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói khi vật, người hoặc cả những thứ trừu tượng (như 'hi vọng') không thể tìm được. Nhấn mạnh việc hoàn toàn không thấy dù đã tìm kỹ.

Examples

My keys are nowhere to be found.

Chìa khoá của tôi **không thấy đâu cả**.

The cat is nowhere to be found after the storm.

Sau cơn bão, con mèo **không thấy đâu cả**.

Her phone was nowhere to be found this morning.

Sáng nay điện thoại của cô ấy **không tìm được ở đâu cả**.

I cleaned the entire house but the receipt is nowhere to be found.

Tôi đã dọn dẹp cả nhà mà vẫn **không tìm thấy** hóa đơn **ở đâu cả**.

After looking everywhere, my passport was still nowhere to be found.

Tìm khắp nơi mà hộ chiếu của tôi vẫn **không tìm được ở đâu cả**.

The answer to this problem is nowhere to be found in the textbook.

Đáp án cho bài này **không thấy đâu cả** trong sách giáo khoa.