아무 단어나 입력하세요!

"now and again" in Vietnamese

thỉnh thoảngđôi khi

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra không thường xuyên, chỉ thỉnh thoảng hoặc đôi khi.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt một cách không trang trọng, tương đương 'thỉnh thoảng', 'đôi khi'. Dùng cho các hoạt động lặp lại nhưng không thường xuyên.

Examples

I visit my grandparents now and again.

Tôi đi thăm ông bà **thỉnh thoảng**.

Now and again, it rains heavily in this city.

**Thỉnh thoảng** thành phố này lại mưa rất to.

We eat out now and again when we are too tired to cook.

Chúng tôi **thỉnh thoảng** ăn ngoài khi quá mệt để nấu ăn.

You should call your friends now and again just to say hi.

Bạn nên gọi cho bạn bè **thỉnh thoảng** chỉ để chào hỏi.

Life gets busy, but I still try to exercise now and again.

Cuộc sống bận rộn, nhưng tôi vẫn cố gắng tập thể dục **thỉnh thoảng**.

Now and again, you'll find a really great book at that little shop.

**Thỉnh thoảng** bạn sẽ tìm được một cuốn sách rất hay ở cửa hàng nhỏ đó.