아무 단어나 입력하세요!

"novus" in Vietnamese

novus (từ Latinh)

Definition

‘novus’ là từ tiếng Latinh mang nghĩa mới, tươi hoặc mới lạ. Thường dùng để chỉ sự đổi mới hay điều vừa được tạo ra.

Usage Notes (Vietnamese)

‘novus’ không dùng trong giao tiếp hằng ngày mà xuất hiện chủ yếu trong tên riêng, khoa học hoặc thương hiệu.

Examples

The company is called Novus Technologies.

Công ty có tên là **Novus** Technologies.

We learned about the Latin word novus in class.

Chúng tôi đã học về từ tiếng Latinh **novus** trong lớp.

The brand used novus to show their product is new.

Thương hiệu sử dụng **novus** để nhấn mạnh sản phẩm của họ là mới.

Whenever I see 'novus' in a name, I think of something modern or cutting-edge.

Cứ thấy '**novus**' trong tên nào, tôi lại nghĩ đến điều hiện đại hay mới mẻ.

The project chose novus to represent innovation and new beginnings.

Dự án chọn **novus** để thể hiện sự sáng tạo và khởi đầu mới.

Many scientific terms use novus to hint at a breakthrough or something unprecedented.

Nhiều thuật ngữ khoa học dùng **novus** để ám chỉ đột phá hoặc điều chưa từng có.