아무 단어나 입력하세요!

"novices" in Vietnamese

người mới

Definition

Người mới bắt đầu một hoạt động, công việc hoặc lĩnh vực và đang học những điều cơ bản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Chỉ người mới hoàn toàn (‘complete novice’), không nên nhầm với ‘amateur’. Hay gặp trong môi trường học tập hoặc tôn giáo.

Examples

The cooking class is for novices who have never cooked before.

Lớp học nấu ăn này dành cho những **người mới** chưa từng nấu ăn trước đây.

Many novices find it hard to ride a bike at first.

Nhiều **người mới** gặp khó khăn khi tập đi xe đạp lần đầu.

Chess clubs often welcome novices and help them learn the game.

Các câu lạc bộ cờ thường chào đón **người mới** và giúp họ học chơi.

There are plenty of online tutorials designed for novices in programming.

Có rất nhiều hướng dẫn trực tuyến được thiết kế cho **người mới** học lập trình.

Don’t worry, we’ve all been novices at something before.

Đừng lo, ai cũng từng là **người mới** ở một việc nào đó.

Workshops usually separate novices from more advanced students.

Các buổi hội thảo thường tách **người mới** ra khỏi học viên nâng cao.