"novena" in Vietnamese
Definition
Tuần cửu nhật là một hình thức cầu nguyện hoặc lòng sùng kính trong Công giáo, thực hiện liên tục trong 9 ngày để xin ân huệ đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tuần cửu nhật' chỉ dùng trong bối cảnh Công giáo. Thường gặp trong cụm từ 'làm tuần cửu nhật' hoặc 'cầu nguyện tuần cửu nhật'.
Examples
My grandmother prays a novena every year.
Bà tôi cầu nguyện tuần **cửu nhật** mỗi năm.
The church started a novena for the sick.
Nhà thờ đã bắt đầu tuần **cửu nhật** cho người bệnh.
We finished the novena last night.
Chúng tôi đã kết thúc **tuần cửu nhật** vào tối qua.
Many families gather to do a novena before Christmas.
Nhiều gia đình tụ họp để làm **tuần cửu nhật** trước Giáng sinh.
He believes doing a novena brings peace and hope.
Anh ấy tin rằng làm **tuần cửu nhật** mang lại bình an và hy vọng.
People sometimes share food after the novena is over.
Mọi người đôi khi chia sẻ đồ ăn sau khi **tuần cửu nhật** kết thúc.