아무 단어나 입력하세요!

"novelties" in Vietnamese

đồ mới lạvật độc đáosự mới mẻ

Definition

‘Novelties’ là các vật mới lạ, thường là đồ nhỏ hoặc đồ chơi độc đáo và thú vị. Từ này cũng dùng cho ý tưởng hoặc sự kiện mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về quà tặng nhỏ, đồ vui trong cửa hàng (‘novelty shop’). Đôi khi ám chỉ cảm giác mới lạ (‘the novelty wore off’). ‘Novelties’ dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng.

Examples

The children loved the novelties at the party.

Bọn trẻ rất thích các **đồ mới lạ** ở bữa tiệc.

She collects holiday novelties every year.

Cô ấy sưu tầm các **đồ lạ dịp lễ** hàng năm.

Many shops sell funny novelties at low prices.

Nhiều cửa hàng bán các **vật độc đáo** với giá rẻ.

The novelties wore off after a week, and everyone went back to normal.

Sau một tuần, **sự mới mẻ** biến mất và mọi người quay lại bình thường.

Tourists love buying little novelties as souvenirs.

Khách du lịch thích mua những **đồ độc đáo nhỏ** làm quà lưu niệm.

These tech novelties usually go out of fashion quickly.

**Những món công nghệ độc đáo** này thường nhanh chóng lỗi mốt.