아무 단어나 입력하세요!

"nov" in Vietnamese

Thg 11Tháng 11 (viết tắt)

Definition

“Thg 11” hoặc “Tháng 11” là cách viết tắt của tháng Mười Một, tháng thứ 11 trong năm. Thường dùng trong lịch, bảng biểu hoặc ghi chú.

Usage Notes (Vietnamese)

Viết tắt này chỉ nên dùng trong lịch, ghi chú cá nhân, bảng biểu hoặc nơi không trang trọng. Trong văn bản chính thức nên ghi đầy đủ 'tháng Mười Một'.

Examples

My birthday is in Nov.

Sinh nhật của tôi vào **Thg 11**.

The meeting is scheduled for 12 Nov.

Cuộc họp được lên lịch vào ngày 12 **Thg 11**.

School exams start in Nov every year.

Kỳ thi ở trường bắt đầu vào **Thg 11** mỗi năm.

We're taking a trip in Nov to see the fall leaves.

Chúng tôi sẽ đi du lịch vào **Thg 11** để ngắm lá mùa thu.

Deadline for applications is mid-Nov.

Hạn nộp đơn là giữa **Thg 11**.

You can expect colder weather starting in Nov.

Bạn có thể mong đợi thời tiết lạnh hơn bắt đầu từ **Thg 11**.