아무 단어나 입력하세요!

"nouveau" in Vietnamese

nouveauhiện đại (phong cách mới)

Definition

'Nouveau' là từ gốc Pháp dùng để mô tả điều gì đó mới lạ, phong cách hiện đại, thường liên quan tới nghệ thuật hoặc thời trang.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh nghệ thuật, thời trang hoặc phong cách, như 'nouveau riche' (giàu mới nổi), 'Art Nouveau' (trường phái nghệ thuật). Không dùng cho đồ vật mới thường ngày.

Examples

The gallery features nouveau art from young painters.

Phòng triển lãm trưng bày tác phẩm nghệ thuật **nouveau** của các họa sĩ trẻ.

He prefers the nouveau style in architecture.

Anh ấy thích kiểu kiến trúc **nouveau**.

The designer launched a nouveau collection this year.

Nhà thiết kế đã ra mắt bộ sưu tập **nouveau** năm nay.

She decorated her apartment in a nouveau manner, mixing bold colors and modern furniture.

Cô ấy trang trí căn hộ theo phong cách **nouveau**, phối màu sắc nổi bật và nội thất hiện đại.

Many nouveau trends often fade quickly, but some become classics.

Nhiều trào lưu **nouveau** thường nhanh chóng biến mất, nhưng một số lại trở thành kinh điển.

People sometimes call sudden wealthy individuals 'nouveau riche', meaning newly rich.

Người ta đôi khi gọi những người giàu lên đột ngột là '**nouveau riche**', nghĩa là giàu mới.