아무 단어나 입력하세요!

"nouns" in Vietnamese

danh từ

Definition

Từ chỉ người, địa điểm, vật hoặc khái niệm, ví dụ như 'con mèo', 'thành phố' hay 'hạnh phúc'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Danh từ' thường dùng khi học hoặc giảng dạy ngữ pháp. Thường xuất hiện trong cụm như 'danh từ đếm được', 'danh từ trừu tượng', 'danh từ riêng'.

Examples

We learned about nouns and verbs in English class.

Chúng tôi đã học về **danh từ** và động từ trong lớp tiếng Anh.

'Dog' and 'table' are nouns.

'Chó' và 'bàn' là **danh từ**.

There are many kinds of nouns in English.

Có rất nhiều loại **danh từ** trong tiếng Anh.

Can you pick out all the nouns in this sentence?

Bạn có thể chỉ ra tất cả các **danh từ** trong câu này không?

Some nouns can be both countable and uncountable, like 'water'.

Một số **danh từ** có thể vừa đếm được vừa không đếm được, như 'nước'.

When you study a new language, memorizing common nouns helps a lot.

Khi học một ngôn ngữ mới, ghi nhớ các **danh từ** thông dụng rất hữu ích.