아무 단어나 입력하세요!

"nougat" in Vietnamese

kẹo nougat

Definition

Kẹo nougat là loại kẹo ngọt làm từ đường hoặc mật ong, các loại hạt (như hạnh nhân, hạt dẻ cười) và đôi khi có lòng trắng trứng, thường được ăn riêng hoặc làm nhân trong socola.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nougat' chủ yếu dùng chỉ thực phẩm, thường không đếm được. Ở Mỹ thường là nhân mềm trong socola, ở châu Âu phổ biến với dạng kẹo cứng có hạt. Không nhầm với 'marzipan' hoặc 'caramen'.

Examples

I bought some nougat at the candy shop.

Tôi đã mua một ít **kẹo nougat** ở tiệm bánh kẹo.

The nougat is made with almonds and honey.

**Kẹo nougat** này được làm từ hạnh nhân và mật ong.

She likes chocolate bars with nougat inside.

Cô ấy thích thanh socola có **kẹo nougat** bên trong.

My grandma always makes homemade nougat for the holidays.

Bà ngoại tôi luôn làm **kẹo nougat** tự làm vào dịp lễ.

If you like sweet, chewy things, you'll love nougat!

Nếu bạn thích đồ ngọt, dẻo, chắc chắn sẽ mê **kẹo nougat**!

This box of nougat is a traditional gift from my hometown.

Hộp **kẹo nougat** này là món quà truyền thống của quê tôi.