아무 단어나 입력하세요!

"nothing to complain about" in Vietnamese

không có gì để phàn nàn

Definition

Mọi thứ đều ổn hoặc chấp nhận được, không có lý do gì để phàn nàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để thể hiện sự hài lòng, đôi khi cũng để lịch sự rằng mọi thứ ổn dù không hoàn hảo.

Examples

The hotel was clean and quiet—nothing to complain about.

Khách sạn sạch sẽ và yên tĩnh—**không có gì để phàn nàn**.

After tasting the meal, I had nothing to complain about.

Sau khi nếm thử món ăn, tôi **không có gì để phàn nàn**.

My new job is great—so far, nothing to complain about.

Công việc mới của tôi rất tuyệt—đến giờ **không có gì để phàn nàn**.

Honestly, I have nothing to complain about—things are going pretty well.

Thật lòng mà nói, tôi **không có gì để phàn nàn**—mọi thứ đều khá ổn.

When someone asked how the trip was, I said, 'nothing to complain about!'

Khi ai đó hỏi chuyến đi thế nào, tôi đáp: '**không có gì để phàn nàn**!'

Everything works, the people are friendly—really, nothing to complain about here.

Mọi thứ đều ổn, mọi người thân thiện—thật sự, ở đây **không có gì để phàn nàn**.