"nothing more than" in Vietnamese
chỉ làkhông gì khác ngoài
Definition
Chỉ dùng để nói một điều gì đó đơn giản, không có gì khác ngoài điều được nói đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng để giảm nhẹ tầm quan trọng của sự việc, tương tự 'chỉ', 'đơn giản là'. Không dùng để đề cao điều gì.
Examples
It was nothing more than a small mistake.
Đó **chỉ là** một lỗi nhỏ.
He is nothing more than a child.
Cậu ấy **chỉ là** một đứa trẻ.
This job is nothing more than cleaning tables.
Công việc này **chỉ là** lau bàn.
Their promises turned out to be nothing more than empty words.
Lời hứa của họ thực ra **chỉ là** lời sáo rỗng.
That was nothing more than a misunderstanding.
Đó **chỉ là** một sự hiểu lầm.
Some rumors are nothing more than gossip.
Một số tin đồn **chỉ là** chuyện ngồi lê đôi mách.