"nothin' to it" in Vietnamese
Definition
Được dùng để nói rằng điều gì đó rất dễ, không cần nhiều nỗ lực; cách nói không trang trọng để trấn an ai đó rằng việc đó đơn giản.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, thường được nói sau khi chỉ cho ai đó cách làm một việc. "Nothin'" thay cho "nothing" nghe gần gũi, thoải mái.
Examples
Just follow the steps—nothin' to it!
Cứ làm theo các bước—**dễ lắm**!
Installing the app? Nothin' to it.
Cài đặt ứng dụng à? **Không có gì khó**.
You'll see, there's nothin' to it when you try.
Bạn sẽ thấy khi thử, **không có gì khó**.
Big test tomorrow? Relax, it's nothin' to it if you study.
Ngày mai kiểm tra lớn à? Bình tĩnh, học kỹ là **dễ lắm**.
People think cooking is hard, but really, there's nothin' to it.
Mọi người nghĩ nấu ăn khó, chứ thật ra **dễ lắm**.
Tied your shoes already? See, nothin' to it!
Buộc dây giày rồi à? Đấy, **dễ lắm**!