아무 단어나 입력하세요!

"notebook" in Vietnamese

sổ taymáy tính xách tay (notebook)

Definition

Sổ tay là một quyển sách nhỏ có trang trắng hoặc kẻ dòng để ghi chú. Ngoài ra, 'notebook' còn chỉ máy tính xách tay nhỏ gọn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sổ tay' dùng cho quyển ghi chú, còn 'notebook' (máy tính) chỉ dùng trong công nghệ. 'Laptop' luôn chỉ máy tính.

Examples

She writes her homework in her notebook.

Cô ấy viết bài tập về nhà vào **sổ tay** của mình.

He forgot his notebook at school.

Anh ấy quên **sổ tay** ở trường.

My notebook is full of drawings.

**Sổ tay** của tôi đầy hình vẽ.

Can you pass me your notebook for the science notes?

Bạn có thể đưa tôi **sổ tay** để ghi chú môn khoa học không?

I bought a new notebook computer for college.

Tôi đã mua một **máy tính xách tay (notebook)** mới cho đại học.

Don’t forget to bring your notebook to the meeting.

Đừng quên mang **sổ tay** đến buổi họp nhé.