"not your father's" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về cái gì đó mới, hiện đại hoặc khác với cái quen thuộc trước đây, nhất là so với thế hệ trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này không trang trọng, hay xuất hiện trong quảng cáo hoặc hội thoại để nói rằng thứ gì đó đã hiện đại, mới mẻ hơn trước. Kiểu: 'not your father's xe'. Ý nghĩa tích cực, vui vẻ.
Examples
This is not your father's phone—it's smarter and faster.
Đây **không phải điện thoại của cha bạn** đâu — nó thông minh hơn, nhanh hơn.
This salad is not your father's—it has new flavors.
Salad này **không giống của cha bạn** đâu — có vị mới.
This music is not your father's—it’s completely different.
Nhạc này **không giống của cha bạn** đâu — hoàn toàn khác biệt.
This isn’t not your father’s beer—this one is fruity and light.
Đây **không phải bia của cha bạn** đâu — bia này có vị trái cây và nhẹ.
This is not your father's science fiction—today’s stories are much more diverse.
Đây **không còn là khoa học viễn tưởng kiểu cha bạn** nữa — truyện ngày nay đa dạng hơn nhiều.
It's not your father’s job market anymore; everything’s online now.
Bây giờ **không còn là thị trường việc làm kiểu của cha bạn** nữa, mọi thứ đều online rồi.